|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa, lưu giữ bảo quản hàng hóa đông lạnh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt đá lát sàn, đá hoa cương, granit, các tấm phủ tường hoặc sàn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá lát sàn, đá hoa cương, granit, các tấm phủ tường hoặc sàn, đá xây dựng các loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện và các mặt hàng trang trí nội ngoại thất
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá khối block, đá xây dựng các loại, Khai thác, chế biến khoáng sản.
(Chỉ được khai thác khi được các cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa, nông sản các loại và động vật sống (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu cách điện khoáng sản như: Sản xuất len xỉ, len đá, len khoáng sản tương tự, chất khoáng bón cây, đất sét và các nguyên liệu cách âm, cách nhiệt, thẩm âm; Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|