|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Xử lý cây trồng, làm đất thu hoạch, kiểm tra hạt giống, cây trồng;
- Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt.
- Cho thuê máy nông nghiệp có người điều khiển;
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động nhân giống, chăn dắt cho ăn, dịch vụ chăn thả
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi cá, tôm các loại thủy hải sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1072
|
Sản xuất đường
Chi tiết: Sản xuất đường mía
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt, sản phẩm từ thịt, thủy hải sản và rau, củ, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hóa bằng xe Container
-Vận tải hàng hóa bằng xe tải thông thường
|