|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, khu du lịch sinh thái
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: cho thuê ca nô, thuyền, xe đạp
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tắm hơi, massage (Không hoạt động tại trụ sở chính, chỉ được hoạt động khi đảm bảo các điều kiện của pháp luật có liên quan)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, các dịch vụ ăn uống (Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết; Kinh doanh dịch vụ bi a (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|