|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, khu resort nghỉ dưỡng ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ chỗ nghỉ trọ, trại dùng để nghỉ tạm, trạm dừng chân
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm các hoạt động liên quan đến vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|