|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán phân bón; Mua bán hóa chất ngành cao su; Mua bán phế liệu kim loại thu hồi: sắt, thép, đồng, nhôm (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán mô tô, xe máy.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán đá granit, đá bazan.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống (Không bao gồm các hoạt động: quán bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát các loại (Không bao gồm các hoạt động: quán bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản.
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công chi tiết (tiện, phay, bào) phụ tùng xe máy, phụ tùng ô tô các loại
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến hạt điều (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ cho thuê kho bãi)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đá granit, đá bazan (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
8510
|
|