|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, khu du lịch sinh thái
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chỉ bao gồm các mặt hàng Nhà nước cho phép mua bán và được quy định chi tiết tại Quyết định 337/2007/QĐ-BKH ngày 10/4/2007 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê ca nô, thuyền, xe đạp.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tắm hơi, massage (Không hoạt động tại trụ sở chính, chỉ được hoạt động khi đảm bảo các điều kiện của pháp luật có liên quan)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Chỉ bao gồm các mặt hàng Nhà nước cho phép mua bán).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, các dịch vụ ăn uống (Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bi a (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ làm thủ tục xin cấp hộ chiếu, visa; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, tàu thủy.
|