|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp; Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại hình in Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Hoạt động tổ chức hội nghị, hội chợ và trang trí lễ hội.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán văn phòng phẩm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ các loại hình in Nhà nước cấm)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng.
|