|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khai thác đá, cát (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và chấp thuận địa điểm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón, phân vi sinh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, du lịch sinh thái, bãi tắm (Không bao gồm, loại trừ: vũ trường hoặc các hình thức trá hình vũ trường, quán bar, sàn nhảy, karaoke)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Chỉ được hoạt động khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản, Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành Luật và các quy định khác của pháp luật có liên quan)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất bê tông thương phẩm; Sản xuất gạch xi măng không nung
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khai thác đá, cát (chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và chấp thuận địa điểm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất xi măng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Chế biến đá
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất phân bón; phân vi sinh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất ống thép, ống kẽm, xà gồ, tôn các loại.
|