|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Vận tải đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán và xuất nhập khẩu hàng nông, lâm, thủy sản (trừ mua bán gỗ và động vật sống không có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng. Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sửa chữa và bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Dịch vụ quảng cáo; Thiết kế bảng hiệu quảng cáo, bảng hiệu điện tử.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán xe ô tô và xe có động cơ.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Tư vấn và dịch vụ cây xanh.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán xăng dầu và chất bôi trơn động cơ.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Chế biến hàng nông sản.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Chế biến thủy sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|