|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
-Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ. Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-Chi tiết: Dịch vụ giữ xe, dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động. (trừ các hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
-(Trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
-Chi tiết: Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
-Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trạm sạc điện.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản, trừ môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|