|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp; Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Trồng cây xanh, hoa, cây kiểng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất gạch block, gạch không nung (Không sản xuất tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Vận tải hàng hóa bằng xe tải
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất viên củi đốt (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Bán buôn viên củi đốt và các sản phẩm có liên quan
|