|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động. Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn thiết bị, vật tư làm biển báo, biển hiệu.
Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
Bán buôn trang thiết bị an toàn, thiết bị cảnh báo
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện;
Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén, thiết bị đo, máy công cụ và phụ tùng;
Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành nước;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn vật liệu hàng may mặc; Bán buôn biển báo, biển hiệu, decal các loại.
Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm, bình cứu hỏa.
Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn vật tư y tế, nước rửa tay khô, quần áo y tế
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, đồ ngũ kim
Bán buôn gỗ MDF, gỗ ghép, gỗ ép và các loại gỗ khác trong ngành xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|