|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
Sản xuất bao bì nhựa PE, PP, HDPE, OPP,
PET, màng co PE, PVC, băng keo, dây đai
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in gia công hàng đã qua sử
dụng tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn lạnh các loại; Sản xuất
các sản phẩm bằng nhựa (trừ tái chế phế thải)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
Bán buôn bao bì nhựa, hạt nhựa, dây đai, băng
keo, màng PE.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô
chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ
khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|