|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng bao gồm xi măng, gạch, cát, đá, sắt thép, sơn, kính, đồ ngũ kim, bồn nước, vòi nước, vòi sen và các thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát và các thiết bị lắp đặt khác phục vụ xây dựng và hoàn thiện công trình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni sơn gỗ, sơn sắt, thép. Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, sản phẩm phụ gia bê tông. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe máy/ô tô chuyên dụng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng bao gồm trát vữa, lắp đặt cửa ra vào, cửa sổ, lắp đặt thiết bị nhà bếp, nhà tắm, ốp lát gạch, đá, lắp đặt trần, vách ngăn, sơn và trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các loại sắt hộp định hình, thép hình, và các cấu kiện kim loại khác dùng trong xây dựng và công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lưới B40
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất tôn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt, hệ thống ống dẫn nước, bồn chứa nước, máy bơm nước dân dụng, thiết bị vệ sinh (bồn cầu, lavabo), và các thiết bị liên quan đến nước khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|