|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
- Sản xuất cầu thang, lan can, cửa bằng sắt, inox, nhôm, kính
- Sản xuất cửa nhựa lõi thép
- Sản xuất khung nhà thép tiền chế, cửa nhôm, cửa lõi thép, cửa chống cháy, cửa cuốn
- Sản xuất cửa cuốn, cửa kéo, cửa Đài Loan bằng kim loại
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết:
- Xây dựng Hệ thống kênh mương thủy lợi.
- Xây dựng hồ chứa nước.
- Xây dựng Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa.
- Xây dựng nhà máy xử lý nước thải.
- Xây dựng trạm bơm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn khung nhà thép tiền chế, cửa nhôm, của lõi thép, cửa chống cháy, cửa cuốn, cửa nhựa lõi thép
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị gia công gỗ
- Cho thuê máy móc, thiết bị gia công kim loại
- Cho thuê thiết bị thi công xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn nhôm, kính, Inox
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị phụ tùng, phụ kiện, các loại hàng hóa có liên quan đến ngành Công nghiệp Tàu thủy, dầu khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng
- Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
- Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
- Xây dựng, duy tu, tôn tạo, tu bổ di tích và các công trình văn hóa
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Trang trí nội, ngoại thất công trình bằng gỗ.
- Trang trí nội, ngoại thất công trình bằng kim loại.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa thiết bị nhôm, kính, vì kèo thép, xà gồ, sắt, Inox
|