|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở + nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác…
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Khai thác tổ yến và xây dựng nhà gọi yến
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Đánh bắt các động vật sống dưới biển như nhím biển; thu nhặt các loại sinh vật biển dùng làm nguyên liệu như: Ngọc trai tự nhiên, hải miên, san hô và tảo; khai thác giống thủy sản biển tự nhiên…
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan;
- Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông.
- Thiết kế nội thất.
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: bán các sản phẩm du lịch, tuor du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch…
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : vận tải, dịch vụ lưu trú, ăn, tham quan, hoạt động hướng dẫn du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố… (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh..).
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ hoán cải, sửa chữa, phục hồi phương tiện thủy nội địa để phục vụ du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ cắt tóc; gội đầu; sấy; uốn; nhuộm; duỗi ép tóc…(trừ các dịch vụ như phun thêu thẩm mỹ chân mày, mắt môi); cắt tỉa và cạo râu; massage mặt; làm móng chân móng tay; trang điểm…
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến rong biển
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Hoạt động khai thác mỏ để sản xuất ra các loại đá phục vụ xây dựng, cho điêu khắc ở dạng thô đã được đẽo hoặc gọt sơ bộ hoặc cưa cắt tại nơi khai thác đá như: Đá phiến cẩm thạch, đá granit, đá sa thạch…
Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường; hoạt động khai thác đá phấn làm vật liệu chịu lửa; hoạt động đập vỡ, nghiền đá.
Hoạt động khai thác cát sỏi cho sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất và hoàn thiện công trinh xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác: Bán buôn hàng du lịch… bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, đồng, nhôm, hợp kim nhôm, inox, gang
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây; ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán lẻ xi măng; Bán lẻ gạch xây, ngói đá, cát, sỏi; Bán lẻ kinh xây dựng; Bán lẻ sơn, vécni; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ vật liệu và thiết bị lắp đặt khách trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán lẻ xi măng; Bán lẻ gạch xây, ngói đá, cát, sỏi; Bán lẻ kinh xây dựng; Bán lẻ sơn, vécni; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ vật liệu và thiết bị lắp đặt khách trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh: Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách tham quan, du lịch.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Hoạt động tàu thuyền du lịch hoặc tham quan
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; các công việc thi công bề mặt, sơn đường, lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự…
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp thoát nước, hồ chứa, các công trình cửa, hệ thống thoát nước thải, xử lý nước thải, trạm bơm…
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: xây dựng cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống…
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: kho, xưởng chế biến thực phẩm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, vách kinh khung nhôm, cấu kiện xây dựng bằng thép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, khu thể thao trong nhà, bãi đỗ xe, kho chứa hàng, lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng…
|