|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, đại tu, nâng cấp thiết bị công trình các nhà máy điện.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, vận hành thiết bị điện và nhà máy điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị ngành điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn đầu tư. - Dịch vụ quản lý, vận hành nhà máy điện. - Thí nghiệm điện. - Tư vấn chuẩn bị sản xuất cho các nhà máy điện.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Thí nghiệm điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất đồi
|