|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, dầu nhờn
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kv
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4290
|
|
|
4210
|
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng, giống vật nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tài sản thanh lý
|