|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng nhà máy thủy điện
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ và đào tạo công tác vận hành nhà máy thủy điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh thể thao (sân Golf, sân Tennis)
- Đầu tư xây dựng và kinh doanh các khu du lịch
- Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng khu dân cư và cho thuê nhà
- Đầu tư xây dựng, kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp
- Kinh doanh bất động sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|