|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, chế biến hàng nông sản, sắn lát, tinh bột
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước giải khát, bia, rượu
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột sắn, tinh bột biến tính, cồn ethanol, mạch nha
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, nuôi tằm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ, đầu tư xây dựng và chuyển giao hệ thống xử lý nước thải, thu hồi khí Biogas
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|