|
321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: khai thác và thu nhặt các loại rong biển
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học, nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp, thủy sản
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về nông học, tư vấn về môi trường, tư vấn nuôi trồng thủy sản biển và nuôi trồng thủy sản nội địa. Chuyển giao ứng dụng khoa học công nghệ về nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|