|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không cồn, rượu, bia
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, đồ uống có cồn và đồ uống không cồn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(không bao gồm cung ứng lao động nước ngoài)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(không bao gồm cung ứng lao động nước ngoài)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|