|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
+ Tư vấn giáo dục;
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
+ Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên;
+ Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị dạy học, thiết bị giáo dục; thiết bị, dụng cụ phục vụ giảng dạy; đồ dùng học sinh, sinh viên; văn phòng phẩm; thiết bị văn phòng; không bao gồm thiết bị yêu cầu cấp giấy phép chuyên ngành.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị dạy học, thiết bị giáo dục; thiết bị, dụng cụ phục vụ giảng dạy; đồ dùng học sinh, sinh viên; văn phòng phẩm; thiết bị văn phòng; không bao gồm thiết bị yêu cầu cấp giấy phép chuyên ngành.
|