|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ dược phẩm và hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia. Bán lẻ đồ uống không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga, bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thuỷ sản, hải sản và các sản phẩm từ thuỷ hải sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản hàng nông sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: chế biến thực phẩm các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|