|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(Chi tiết: Đóng tàu đánh bắt cá, tàu du lịch và thuyền thể thao khác như: Thuyền bơi, ca nô, Thúng bơi)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Chi tiết: Xây dựng, thiết lập cấu kiện nổi, sản xuất các bộ phận cho cấu kiện nổi)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(Chi tiết: Sản xuất ván trượt, thuyền buồm, thuyền lướt sóng, sào, cọc chèo thuyền, cầu trượt, nhà banh,…)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất phao cứu sinh, bồn, bể chứa bằng vật liệu Composite)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Mua bán vật liệu Composite: Sợi thuỷ tinh, Keo, sơn, gel..)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|