|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, lập hồ sơ báo cáo đánh giá tác động môi trường, tư vấn kỹ thuật và các hoạt động khác về tài nguyên nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
+ Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
+ Thiết kế hạ tầng kỹ thuật đô thị
+ Thiết kế quy hoạch công trình
+ Thiết kế kiến trúc công trình
+ Khảo sát địa chất công trình
+ Thiết kế công trình thủy lợi
+ Thiết kế công trình đường bộ
+ Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng
+ Thiết kế nội ngoại thất công trình
+ Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110Kv
+ Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
+ Giám sát thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy
+ Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình:
• Dân dụng và công nghiệp
• Công trình thủy lợi
• Công trình đường bộ
• Hạ tầng kỹ thuật
+ Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình xây dựng và trạm biến áp đến 110Kv
+ Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng
+ Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình xây dựng
+ Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu các gói thầu tư vấn, thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình xây dựng
+ Tư vấn thẩm tra hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu
+ Tư vấn lập dự toán thiết kế, tư vấn quản lý dự án, thẩm định, thẩm tra công trình xây dựng đường dây tải điện và trạm biến án từ 110Kv trở xuống
+ Tư vấn lập dự án công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
+ Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công, thẩm tra tổng dự toán, dự toán và quyết toán các công trình xây dựng
+ Tư vấn thẩm định, thẩm tra dự toán gói thầu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ than đá
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
+ Môi giới bất động sản
+ Định giá bất động sản
|