|
3315
|
Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu thuyền
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy và lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công phun sơn chống cháy, chống thấm, chống ăn mòn. thi công phun vữa chống cháy, chống thấm, chống ăn mòn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà. Sơn các kết cấu công trình dân dụng và hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Sơn đường và xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy tàu, thuyền
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|