|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Nấu ủ, sản xuất bia tươi quy mô nhỏ để phục vụ buôn bán tại nhà hàng.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất kinh doanh ngành bia, rượu, nước giải khát.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng phục vụ sản xuất kinh doanh ngành bia, rượu, nước giải khát
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Bán buôn nông sản đóng gói.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chế biến, đóng hộp, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh xe du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh xe chở hàng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán nông sản, hải sản tươi sống và nông sản, hải sản đóng hộp.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Đóng gói các loại nông sản đã qua chế biến, hải sản.
|