|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn xây dựng công trình phát thanh, truyền hình
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : thi công mạng máy vi tính, mạng viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn hệ thống camera, hệ thống báo cháy, báo trộm, tổng đài điện thoại, chuông cửa màn hình, đồ bảo hộ lao động
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : mua bán thiết bị điện tử và truyền thông . Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|