|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết :Vận chuyển hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo thuyến cố định . Vận chuyển khách du lịch bằng đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn xe ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý bán vé tàu hỏa, vé xe, vé máy bay.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết : Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn, nhà nghỉ du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết : Nhận, vận chuyển và phân phối thư, bưu phẩm, bưu kiện.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|