|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Tam thất, thiên ma, lan hoàng thảo, hạt hộc, hạt đu đủ, hạt bí, cam thảo, ma ca, nấm linh chi, thạch học, hoa thơm, cà phê, chè..., thực phẩm khác, bán buôn thực phẩm, kinh doanh thực phẩm chức năng, xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh, ảnh, các tác phẩm nghệ thuật khác và các đồ dùng cho gia đình khác. bán buôn vàng, bạc trang sức (trừ kinh doanh vàng miếng), đá quí, đồ trang sức
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hải sản khô, đặc sản khô , thực phẩm chức năng
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi Tiết : bán lẻ hàng lưu niệm ; trang sức mạ vàng , mạ bạc , đá quý ; đồ thủ công mỹ nghệ ; ngọc trai ; xà cừ ; trầm hương ; các sản phẩm được chế tác thủ công mỹ nghệ từ sừng bò , sừng trâu ;…
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: bán vé tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát, đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: dịch vụ môi giới thương mại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
trừ kinh doanh game bắn cá
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn kỹ thuật xây dựng
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh. cơ sở bán lẻ thuốc đông y, nam y, thuốc từ dược liệu, bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi Tiết : Hoạt động khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|