|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, quặng kim loại, kim loại khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(ngoại trừ dược phẩm, dụng cụ y tế và vàng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế công trình đưởng bộ. Thiết kế: Hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; đường dây và trạm biến áp đến 35KV, mạng thông tin, liên lạc trong công trình xây dựng, cơ điện công trình. Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng, công nghiệp. Lập hồ sơ thanh quyết toán hợp đồng, vốn đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|