|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ rượu, bia và đồ uống không có cồn
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê tàu, thuyền, ca nô, du thuyền
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh khu du lịch sinh thái. kinh doanh karaoke. hoạt động vui chơi giải trí thể thao trên biển: kéo phao, kéo dù, lướt ván, thuyền buồm thể thao, thuyền chèo, trượt ván nước, điều khiển mô tô nước, lặn du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: dịch vụ làm móng tay, móng chân, trang điểm, chăm sóc da (không gây chảy máu), (trừ kinh doanh xông hơi, xoa bóp)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng và đá quý)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn và nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
trừ quậy rượu, quán bar
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|