|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán tổ yến nuôi và các sản phẩm chế biến từ tổ yến
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa. Môi giới thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông. Bán sim, thẻ nạp tiền điện thoại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7920
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|