|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thực phẩm các loại.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn, rượu, bia
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7920
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến. Mua bán thủy sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thùng lau nhà bằng nhựa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|