|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Thiết kế hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế hệ thống điện cho các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng. Giám sát lắp đặt hệ thống điện các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn lập dự án đầu tư, quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu. Thẩm định, thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán các công trình xây dựng. Định giá xây dựng. Đo đạc địa hình. Đo vẽ mặt bằng hiện trạng nhà, đất và các công trình xây dựng. Giám sát công tác lắp đặt hệ thống thông tin liên lạc trong công trình xây dựng. Giám sát thi công dự án công nghệ thông tin. Lập và quản lý dự án công nghệ thông tin. Lập dự toán chi phí đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin. Tư vấn lắp đặt thiết bị camera quan sát. Thi công mạng máy tính, mạng viễn thông.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: lắp ráp, cài đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì các thiết bị tin học, điện tử và viễn thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: tư vấn thiết kế, cung cấp các giải pháp mạng và các phần mềm ứng dụng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại cho xây dựng và kiến trúc
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|