|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời (solar panel), biến tần (inverter), hệ thống khung đỡ và phụ tùng cơ điện đi kèm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn , đèn điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; Tư vấn thiết kế, giám sát, thẩm tra hệ thống phòng chảy, chữa cháy: Tư vấn kiểm tra, kiểm định về phòng cháy và chữa cháy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san ủi mặt bằng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thiết bị phòng cháy, chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống sét ; Bán lẻ tấm pin năng lượng mặt trời, thiết bị điện mặt trời
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị phòng cháy chữa cháy, kiểm tra định kỳ phòng cháy chữa cháy ; Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống biến tần inverter, tấm pin và máy phát điện mặt trời; Sửa chữa, bảo dưỡng cửa kính, cửa nhôm và các loại cửa khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết : Sản xuất thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; bán buôn bột chữa cháy, nạp bình chữa cháy ;Bán buôn các loại pin tích điện, pin lithium, bình ắc quy lưu trữ điện mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điện cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp, hệ thống pin năng lượng mặt trời, hệ thống mạng máy tính, thiết bị điện, điện tử viễn thông, Carrera quan sát; hệ thống báo cháy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí; hệ thống phun nước chữa cháy
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động phiên dịch; tư vấn chuyển giao công nghệ và huấn luyện, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn, cửa kéo, cửa nhôm, cửa sắt và các loại cửa khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép, inox, hợp kim; Bán buôn các sản phẩm nhôm như: Thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường
|