|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế.
Chi tiết :
Sản xuất, chiếc nạp, phân phối khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); sản xuất chiếc nạp khí thiên nhiên nén (CNG) (Doang nghiệp chỉ hoạt động khi có đáp ứng đủ các điều kiện quy định và không hoạt động tại trụ sở). Chiếc nạp LPG vào bồn chứa, chiếc nạp LPG vào chai, chiếc nạp LPG vào xe bồn và chiếc nạp LPG vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác,chiếc nạo CNG vào cụm chai chứa khía CNG, chiếc nạp CNG vào ô tô và chiếc nạp các thiết bị, hệ thống phương tiện khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : - Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), các sản phẩm khí và các vật tư, thiết bị phương tiện phục vụ cho công tác vận chuyển, tàng trữ, đóng bình và mua bán khí hóa lỏng. Kinh doanh xăng dầu, nhớt và các chất phụ gia liên quan đến xăng dầu, nhớt. Kinh doanh bảo dưỡng đến các công trình liên quan đến khí hóa lỏng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết : Bảo dưỡng sửa chữa máy thiết bị, kho chứa, bình chứa, trạm chiếc nạp LPG và các dịch vụ khác cho hoạt động sản xuất kinh doanh LPG và các sản phẩm dầu khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết : Lắp đặt máy móc, thiết bị, hệ thống gas công nghiệp, hệ thống gas khách sạn, nhà hàng, kho chứa, trạm chiếc nạp LPG và các dịch vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh LPG, CNG, LNG, xăng dầu, hạt nhựa và các sản phẩm dầu khí.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Kinh doanh vật tư, thiết bị phụ kiện, kho bãi, trạm chiếc nạp LPG, CNG, LNG, xăng dầu, hạt nhựa và các sản phẩm dầu khí.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết :
- Bán buôn tre, nứa;
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|