|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(ngoại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|