|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công biệt thự, nhà phố, nhà Nhật.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô thông thường và xe có động cơ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, tư vấn giám sát thi công.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển như xe ben, xe múc, xe lu…
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Thi công cảnh quan, trồng cây xanh, trang trí sân vườn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công hạ tầng đường nội bộ, hệ thống thoát nước, san lấp mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp thoát nước, vỉa hè, chiếu sáng hạ tầng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn, gạch, trần
|