|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng chuyên dụng cho nâng hạ, xếp dỡ công nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nâng hạ, thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu, thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe chuyên dụng, xe nâng và các loại xe cơ giới khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hóa bằng xe Container
-Vận tải hàng hóa bằng xe tải thông thường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|