|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng-công nghiệp, cầu-đường bộ. Thiết kế công trình thủy lợi-thủy điện. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng. Thiết kế, quy hoạch khu công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và lưới điện, trạm biến áp.Thiết kế công trình công nghiệp, dân dụng, điện dân dụng, điện động cơ, điện chiếu sáng. Lập hồ sơ mời thầu,tư vấn về đấu thầu, tư vấn thiết kế giao thông (cầu, đường bộ), tư vấn lập dự án đầu tư, tư vấn trong lĩnh vực khai thác khoáng sản. Giám sát công trình thủy lợi, thủy điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi làm vật liệu xây dựng thông thường
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế biến đá
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm điện, thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh ăn uống; cà phê giải khát; nhà hàng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm Anh ngữ; Tin học
|