|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: đào đắp, san ủi mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
chi tiết: Thi công trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết :sản xuất hàng mộc dân dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: xây lắp đường dây , trạm biến áp điện và trạm bơm điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
chi tiết: xây lắp đường dây , trạm biến áp điện và trạm bơm điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi. cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình hạ tầng kĩ thuật, công nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Buôn bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn,nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trữ ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống ( trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Buôn bán xi măng, buôn bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, buôn bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Buôn bán sắt, thép
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|