|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Sản xuất viên nén mùn cưa, viên nén gỗ, dăm gỗ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị chế biến hàng nông, lâm sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cân điện tử
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiêt: Sơ chế nông sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Hoạt động trong các khu công nghiệp; khai thác gỗ rừng trồng có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: chỉ được phép hoạt động trong khu, cụm công nghiệp.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: chỉ được phép hoạt động trong khu, cụm công nghiệp.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn mùn cưa và dăm bào, mùn cưa dăm bào ép thanh, ép bánh và ép khối, dăm gỗ, viên nén gỗ, củi gỗ các loại, rơm rạ, bã mía, bã vỏ hạt điều, vỏ đậu, vỏ hạt cà phê, thân cây bắp và cùi bắp, cây nông nghiệp ngắn ngày và cỏ, vỏ trấu, viên nén trấu, trấu ép thanh, ép bánh, trấu băm, bột trấu, than củi gỗ các loại, than tre, than gáo dừa, than
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : - Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô thông thường. – Vận tải hàng hoá bằng xe đầu kéo và vận tải hàng hoá bằng xe container.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất gạch không nung
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết : Xây dựng công trình thuỷ lợi; cấp, thoát nước
|