|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: đào đắp, san ủi mặt bằng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn sắn lát, hạt điều và các loại nông sản khác. Bán buôn giống cây trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hải sản tươi khô các loại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản hải sản khô, tươi các loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán thực phẩm, rượu, bia, thuốc lá, nước giải khát
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: thiết bị văn phòng, thiết bị thông gió, thang máy, nồi hơi, hàng kim khí điện máy, điện tự động hóa; cơ khí; vật liệu điện, nước, điều hòa không khí; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nhà thông minh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các loại yến sào, sâm, nấm và thực phẩm chức năng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát và thiết kế các công trình, xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện dân dụng, điện công nghiệp, đường dây và trạm biến áp điện đến 35KV,phòng cháy chữa cháy; Thiết kế quy hoạch chi tiết các khu dân cư, khu chức năng đô thị và Khu công nghiệp; Khảo sát địa hình và khảo sát địa chất đo đạc các công trình xây dựng; Lập và thẩm định dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và thẩm tra Tổng dự toán các công trình xây dựng; Kiểm định, kiểm tra và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng các công trình xây dựng. Lập hồ sơ mời thầu, Tư vấn đấu thầu, tư vấn lập dự án đầu tư,lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình; tư vấn quản lý dự án.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán rượu sâm, nước yến và nước giải khát các loại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, phơi, sấy nông sản
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công xây lắp trạm biến áp và đường dây đến 35 KV. Lắp đặt hệ thống điện, thông tin liên lạc, âm thanh công cộng, thang máy. Lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ, thiết bị chống sét, lắp đặt tủ điện tự động và tủ điện động lực
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, điều hòa không khí, thông gió; hệ thống lạnh, nồi hơi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cải tạo, nâng cấp thiết bị điện, thiết bị tự động hóa, thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cơ khí, viễn thông, thiết bị văn phòng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy; thiết bị bảo vệ, chống sét; hàng điện tử, điện lạnh, thiết bị viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|