|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén mùn cưa, viên nén gỗ, dăm gỗ.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mùn cưa và dăm bào, mùn cưa dăm bào ép thanh, ép bánh và ép khối, dăm gỗ, viên nén gỗ, củi gỗ các loại, rơm rạ, bã mía, bã vỏ hạt điều, vỏ đậu, vỏ hạt cà phê, thân cây bắp và cùi bắp, cây nông nghiệp ngắn ngày và cỏ, vỏ trấu, viên nén trấu, trấu ép thanh, ép bánh, trấu băm, bột trấu, than củi gỗ các loại , than tre, than gáo dừa, than
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô thông thường
- Vận tải hàng hóa bằng xe đầu kéo và vận tải hàng hóa bằng xe container
|