|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn nem, chả, tré, bánh tráng, nước cốt dừa đóng gói, nước mắm và các sản phẩm chế biến từ thủy sản. thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến như cá, động vật giáp xác (tôm, cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), và các động vật không xương sống khác sống dưới nước. Bán buôn tổ yến và các sản phẩm từ yến sào
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm thực phẩm như nem, chả, tré trong các cửa hàng chuyên biệt, Các sản phẩm từ tổ yến, nước mắm
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: sản xuất và chế biến các món ăn sẵn từ thịt, như nem, chả, tré.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt như nem, chả, tré
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bánh tráng, nước cốt dừa đóng gói, sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến, như chế biến thức uống từ tổ yến
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn gang thỏi, sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm như phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép hình chữ T, chữ L, v.v. nhôm, đồng, chì, kẽm và các kim loại màu khác ở dạng nguyên sinh và bán thành phẩm như thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng giấy, khăn giấy, khăn lạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, kính xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, v.v.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre, gốm sứ, sáo trúc, hàng thổ cẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Chế tạo, sửa chữa thiết bị, dây chuyền sản xuất tự động hóa và hệ thống điện lạnh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, dây chuyền sản xuất tự động hóa và hệ thống điện lạnh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước tinh khiết
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng giấy, khăn giấy, khăn lạnh. Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, hàng thổ cẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa thông qua đặt hàng qua bưu điện, internet hoặc các phương tiện khác, trong đó khách hàng đặt hàng dựa trên quảng cáo, catalog, thông tin trên website hoặc các phương tiện quảng cáo khác. Sản phẩm có thể được giao trực tiếp đến khách hàng hoặc tải xuống từ internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ không thực hiện tại cửa hàng, quầy hàng hoặc trên các phương tiện di động, như bán hàng trực tiếp qua internet, đấu giá trực tuyến và các hình thức bán lẻ khác chưa được phân vào đâu.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thành lập doanh nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện năng lượng mặt trời
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|