|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công quần áo thể thao, trang phục công sở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phù hiệu, huy hiệu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(theo quy định của Luật kinh doanh bất động sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo thể thao, trang phục công sở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phù hiệu, huy hiệu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo thể thao, trang phục công sở (theo quy định của Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phù hiệu, huy hiệu (theo quy định của Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018)
|