|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh; Bán buôn nông sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa hàng năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn thiết kế mỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công trang trí sân vườn, hòn non bộ và các hoạt động khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất bột nhang và nhang cây; Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ; Sản xuất thảm xơ dừa.
Sản xuất viên nén củi trấu; băm dăm, nén trấu.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than hoạt tính, viên nén dừa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn dăm gỗ
|