|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
Chi tiết: Quản lý hoạt động và kinh doanh truyền hình cáp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị chuyên ngành truyền hình; Kinh doanh xuất nhập khẩu và cung ứng các sản phẩm văn hóa điện ảnh, phát thanh truyền hình theo quy định của pháp luật
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Thiết lập mạng để cung ứng dịch vụ internet băng rộng và các dịch vụ truyền thông đa phương tiện; Kinh doanh dịch vụ viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật số, truyền hình cáp
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh các chương trình quảng cáo, cung cấp các dịch vụ quảng cáo trên truyền hình cáp do đơn vị thực hiện
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ truyền thông, tổ chức sự kiện cho các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế xã hội
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công lắp đặt và ngầm hóa mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc
|